Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế nội thất (English for Interior Designer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Project Cost Plan Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Reviewing a Material Substitution Proposal – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: FF&E Budget Reconciliation at Monthly Project Cost Review – Advanced Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự cân đối (tài chính) Pending: (adj) đang chờ xử lý, chưa giải quyết Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Adjustment: (n) sự điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Sustainable Design Credits in BREEAM Fit-Out – Medium Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Credits: (n) ghi nhận, công nhận Fit-out: (n) việc hoàn thiện nội thất Recycled: (adj) tái chế Efficiency: (n) hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Discussing Parametric Design for a Ceiling Feature – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Designing a Growing Child’s Bedroom – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Talking About Restaurant Seating – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Revising the Concept After Client Feedback – Advanced Level
Từ Vựng: Concept: (n) khái niệm Vibrant: (adj) sôi động, đầy sức sống Simplified: (adj) được đơn giản hóa Timeline: (n) dòng thời gian Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Accessible Home Adaptation Design Presentation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Planning the Airport Lounge Design – Medium Level
Từ Vựng: Cozy: (adj) ấm cúng Cushions: (n) đệm Lively: (adj) sinh động Finalize: (v) hoàn thiện Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz