Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự cân đối (tài chính)
Pending: (adj) đang chờ xử lý, chưa giải quyết
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Adjustment: (n) sự điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự cân đối (tài chính)
Pending: (adj) đang chờ xử lý, chưa giải quyết
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Adjustment: (n) sự điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: