Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Credits: (n) ghi nhận, công nhận
Fit-out: (n) việc hoàn thiện nội thất
Recycled: (adj) tái chế
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Credits: (n) ghi nhận, công nhận
Fit-out: (n) việc hoàn thiện nội thất
Recycled: (adj) tái chế
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: