Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế nội thất (English for Interior Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Choosing Eco-Friendly Flooring – Easy Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Bamboo: (n) tre Vinyl: (n) vật liệu vinyl Recycled: (adj) tái chế Durable: (adj) bền, lâu bền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Defects Liability Period Process Advice – Advanced Level
Từ Vựng: Defects: (n) khuyết điểm, lỗi Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám sát Contractor: (n) nhà thầu Completion: (n) sự hoàn thành Withhold: (v) giữ lại, không trả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Designing a Show Home for Target Buyers – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Material Procurement Problem – Easy Level
Từ Vựng: Discontinued: (adj) ngừng sản xuất Supplier: (n) nhà cung cấp Approval: (n) sự phê duyệt Similar: (adj) tương tự Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Discussing Design Changes During Construction – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Seating Capacity Plan for New Restaurant – Advanced Level
Từ Vựng: Capacity: (n) sức chứa Private: (adj) riêng tư Aisle: (n) lối đi Regulations: (n) quy định Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, kết cấu chịu lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Circular Economy Approach for Office FF&E – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Circadian Rhythm Lighting in a Care Home – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: End-of-Life Recyclability of Materials – Advanced Level
Từ Vựng: Recyclable: (adj) có thể tái chế Composite: (adj) tổng hợp; (n) vật liệu tổng hợp Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học Contaminated: (adj) bị ô nhiễm Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Design Brief Workshop for New Headquarters – Medium Level
Từ Vựng: Fit-out: (n) hoàn thiện nội thất Cafeteria: (n) quán ăn tự phục vụ Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Sustainability: (n) tính bền vững Workshop: (n) xưởng làm việc; hội thảo chuyên đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz