1. Design
2. Schedule
3. Cost
4. Risk
5. Seal
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) con dấu, tem; (v) niêm phong, đóng kín
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) chi phí; (v) tốn kém
(n) thiết kế; (v) thiết kế
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.