Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Seal: (n) con dấu, tem; (v) niêm phong, đóng kín
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Seal: (n) con dấu, tem; (v) niêm phong, đóng kín
Luyện tập thêm về bài học này: