Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế nội thất (English for Interior Designer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Presenting a Digital Twin for Operations Planning – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Choosing the Stone for the Feature Wall – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Biophilic Design for a Natural Workspace – Easy Level
Từ Vựng: Biophilic: (adj) liên quan đến sự gắn kết với thiên nhiên Workspace: (n) không gian làm việc Fountain: (n) đài phun nước Natural: (adj) tự nhiên Mood: (n) tâm trạng, không khí (cảm xúc) trong không gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Using Virtual Reality for Better Visualization – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Reviewing a Material Substitution Proposal – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Contractor: (n) nhà thầu Substitution: (n) sự thay thế Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: FF&E Procurement Schedule Presentation – Easy Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình Lead time: (n) thời gian chuẩn bị Delivery: (n) việc giao hàng Install: (v) lắp đặt Fixture: (n) thiết bị cố định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Zoning an Open-Plan Living and Dining Space – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Coordinating FF&E Installation with Fit-Out Contractor – Advanced Level
Từ Vựng: Ff&e: (n) đồ đạc, thiết bị và đồ trang trí nội thất Installation: (n) sự lắp đặt Fit-out: (n) việc hoàn thiện nội thất Contractor: (n) nhà thầu Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Zoning an Open-Plan Living and Dining Space – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Zoning an Open-Plan Living and Dining Space – Advanced Level
Từ Vựng: Zoning: (n) phân khu Open-plan: (adj) không gian mở Chandelier: (n) đèn chùm Sofa: (n) ghế sofa Divider: (n) vách ngăn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz