Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Lead time: (n) thời gian chuẩn bị
Delivery: (n) việc giao hàng
Install: (v) lắp đặt
Fixture: (n) thiết bị cố định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Lead time: (n) thời gian chuẩn bị
Delivery: (n) việc giao hàng
Install: (v) lắp đặt
Fixture: (n) thiết bị cố định
Luyện tập thêm về bài học này: