Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Verification: (n) sự kiểm tra, xác minh
Security: (n) bảo mật
Settings: (n) cài đặt
Code: (n) mã; (v) mã hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Verification: (n) sự kiểm tra, xác minh
Security: (n) bảo mật
Settings: (n) cài đặt
Code: (n) mã; (v) mã hóa
Luyện tập thêm về bài học này: