Từ Vựng:
Royalty: (n) tiền bản quyền
Licence: (n) giấy phép
Net sales: (n) doanh thu thuần
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Interest: (n) lãi suất; (n) quyền lợi, lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Royalty: (n) tiền bản quyền
Licence: (n) giấy phép
Net sales: (n) doanh thu thuần
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Interest: (n) lãi suất; (n) quyền lợi, lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này: