Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế thời trang (English for Fashion Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Chứng Nhận Bền Vững – Easy Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Recycled: (adj) tái chế Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Suppliers: (n) nhà cung cấp Solar power: (n) năng lượng mặt trời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Tiêu Chuẩn Sản Xuất Có Đạo Đức Cho Chứng Nhận Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Ethical: (adj) có đạo đức Manufacturing: (n) sản xuất Certification: (n) chứng nhận Wages: (n) tiền công Environment: (n) môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Phương Pháp May Phù Hợp Cho Trang Phục Phối Vải – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thử Đồ Mẫu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Lựa Chọn Người Mẫu Cho Show Diễn – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) người mẫu Casting: (n) việc tuyển chọn diễn viên/người mẫu Director: (n) đạo diễn Diversity: (n) sự đa dạng Lead: (v) dẫn dắt; (n) vai chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Triết Lý Thiết Kế Thời Trang Bền Vững – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Sang Vật Liệu Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Đánh Giá Sáng Tạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chỉnh Lại Rập Để Có Dáng Đẹp Hơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Giới Thiệu Bộ Sưu Tập Mới – Easy Level
Từ Vựng: Collection: (n) bộ sưu tập Feedback: (n) phản hồi Sample: (n) mẫu Prefer: (v) thích hơn Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz