Từ Vựng:
Ethical: (adj) có đạo đức
Manufacturing: (n) sản xuất
Certification: (n) chứng nhận
Wages: (n) tiền công
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ethical: (adj) có đạo đức
Manufacturing: (n) sản xuất
Certification: (n) chứng nhận
Wages: (n) tiền công
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: