Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Lập Báo Cáo Pipeline Hàng Tuần Trong CRM – Easy Level

Pipeline
(n) quy trình phát triển khách hàng tiềm năng
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo
Filter
(n) bộ lọc; (v) lọc
Schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch
Module
(n) mô-đun, phần thành phần chức năng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pipeline
Report
Filter
Schedule
Module
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) mô-đun, phần thành phần chức năng
(n) quy trình phát triển khách hàng tiềm năng
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) bộ lọc; (v) lọc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pipeline” mean?
4. What does “Report” mean?
5. What does “Filter” mean?
6. What does “Schedule” mean?
7. What does “Module” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: