Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế thời trang (English for Fashion Designer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lịch Thử Đồ Cho Show Diễn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Cải Thiện Thời Gian Giao Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Ý Kiến Của Người Mua – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Minh Bạch Trong Truyền Thông Chuỗi Cung Ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Dải Sản Phẩm Theo Mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Khi Ra Mắt Bộ Sưu Tập – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Chất Lượng Và Hiệu Quả Nhà Cung Cấp Vải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Kiểm Tra Mẫu Tiền Sản Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật Query: (n) câu hỏi; (v) hỏi Stitching: (n) đường may Compliance: (n) sự tuân thủ Mismatch: (n) sự không khớp; (v) làm không khớp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tác Động Môi Trường Của Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Đánh Giá Kết Quả Kiểm Tra Hiệu Suất Vải – Advanced Level
Từ Vựng: Strength: (n) độ bền, sức mạnh Colorfastness: (n) độ bền màu Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng Breathability: (n) khả năng thoáng khí Abrasion: (n) sự mài mòn, sự cọ xát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz