Từ Vựng:
Strength: (n) độ bền, sức mạnh
Colorfastness: (n) độ bền màu
Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng
Breathability: (n) khả năng thoáng khí
Abrasion: (n) sự mài mòn, sự cọ xát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Strength: (n) độ bền, sức mạnh
Colorfastness: (n) độ bền màu
Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng
Breathability: (n) khả năng thoáng khí
Abrasion: (n) sự mài mòn, sự cọ xát
Luyện tập thêm về bài học này: