Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thực phẩm và đồ uống (English for Food and Beverage Manager)
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Giảm Nhựa Dùng Một Lần Trong F&B – Medium Level
Từ Vựng: Phase-out: (v) loại bỏ dần Single-use: (adj) dùng một lần Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế Resources: (n) nguồn lực, tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Quy Trình Quản Lý Chất Gây Dị Ứng Sau Sự Cố Suýt Xảy Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiếp Nhận Nhà Cung Cấp Thực Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất – Easy Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Promotion: (n) khuyến mãi, quảng bá Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Chính Sách Nhà Cung Cấp Ưu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Thực Đơn Dịch Vụ Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Báo Cáo Doanh Thu Hàng Tháng Của Bộ Phận F&B – Easy Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi Increase: (v) tăng; (n) sự tăng Blend: (v) pha trộn; (n) hỗn hợp Department: (n) bộ phận, phòng ban Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Tổng Thể Trước Khi Khách VIP Đến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Trình Bày Ngân Sách F&B Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Labor: (n) lao động Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Buffer: (n) khoảng đệm, dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Tài Chính F&B Hàng Quý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz