Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Tổng Thể Trước Khi Khách VIP Đến – Medium Level

Inspection
(n) sự kiểm tra
Spill
(v) làm đổ; (n) sự đổ ra
Polish
(v) đánh bóng; (n) chất đánh bóng
Obstacle
(n) trở ngại
Label
(n) nhãn; (v) dán nhãn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Inspection
Spill
Polish
Obstacle
Label
(n) sự kiểm tra
(n) nhãn; (v) dán nhãn
(n) trở ngại
(v) đánh bóng; (n) chất đánh bóng
(v) làm đổ; (n) sự đổ ra

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Inspection” mean?
4. What does “Spill” mean?
5. What does “Polish” mean?
6. What does “Obstacle” mean?
7. What does “Label” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: