Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thực phẩm và đồ uống (English for Food and Beverage Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Tại Nhà Hàng Fine Dining – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Thực Đơn Thuần Thực Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Gặp Gỡ Nông Dân Địa Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Hướng Dẫn Nhóm Tiệc Về Các Yêu Cầu Ăn Kiêng – Easy Level
Từ Vựng: Matrix: (n) ma trận, khuôn mẫu Allergy: (n) dị ứng Contamination: (n) sự nhiễm bẩn Utensil: (n) dụng cụ (nhà bếp) Vegan: (n) người ăn chay trường; (adj) thuộc về ăn chay trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Lên Kế Hoạch Chương Trình Đồ Uống Cho Quầy Bar Sân Thượng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Cocktails: (n) các loại đồ uống pha chế có cồn Craft: (n) nghề thủ công; (v) làm thủ công Non-alcoholic: (adj) không chứa cồn Specials: (n) các món đặc biệt Recipes: (n) công thức nấu ăn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Trình Bày Báo Cáo Mua Sắm F&B – Advanced Level
Từ Vựng: Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng Supplier: (n) nhà cung cấp Savings: (n) khoản tiết kiệm Waste: (n) chất thải, sự lãng phí; (v) lãng phí Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Nhóm Tiệc Về Các Yêu Cầu Ăn Kiêng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Chéo Để Tăng Tính Linh Hoạt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Sự Cố Chuỗi Cung Ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Lên Kế Hoạch Bữa Tiệc Gala Đêm Giao Thừa – Advanced Level
Từ Vựng: Outlet: (n) điểm bán hàng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Staggered: (adj) xen kẽ, giãn cách Backup: (n) dự phòng; (adj) dự phòng Role: (n) vai trò Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz