Từ Vựng:
Outlet: (n) điểm bán hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Staggered: (adj) xen kẽ, giãn cách
Backup: (n) dự phòng; (adj) dự phòng
Role: (n) vai trò
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outlet: (n) điểm bán hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Staggered: (adj) xen kẽ, giãn cách
Backup: (n) dự phòng; (adj) dự phòng
Role: (n) vai trò
Luyện tập thêm về bài học này: