Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thực phẩm và đồ uống (English for Food and Beverage Manager)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chính Sách Mua Hải Sản Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Diễn Đàn Phản Hồi Khách Về Cải Thiện Dịch Vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Improve: (v) cải thiện Loyalty: (n) sự trung thành Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay Affordable: (adj) phải chăng, hợp túi tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Giới Thiệu Hệ Thống Quản Lý Bàn Mới – Medium Level
Từ Vựng: System: (n) hệ thống Platform: (n) nền tảng Transition: (n) sự chuyển đổi Training: (n) đào tạo Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Cam Kết Của Khách Sạn Với Sản Phẩm Thương Mại Công Bằng – Advanced Level
Từ Vựng: Fair trade: (n) thương mại công bằng Supplier: (n) nhà cung cấp Certified: (adj) được chứng nhận Ethical: (adj) có đạo đức Commitment: (n) cam kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đánh Giá Rủi Ro Xử Lý Thủ Công Cho Nhóm Tiệc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Luật Về Chất Gây Dị Ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Cải Thiện F&B – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Giới Thiệu Máy Tính Bảng Thực Đơn Rượu Vang Kỹ Thuật Số – Medium Level
Từ Vựng: Tablet: (n) viên thuốc; (n) máy tính bảng Sommelier: (n) chuyên viên rượu vang Digital: (adj) kỹ thuật số Pairing: (n) sự kết hợp (đồ ăn và đồ uống) Interaction: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chương Trình Đồ Uống Cho Quầy Bar Sân Thượng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Thiết Kế Thực Đơn Quầy Bar – Medium Level
Từ Vựng: Cocktail: (n) đồ uống pha trộn có cồn Menu: (n) thực đơn Spicy: (adj) cay Classic: (adj) cổ điển Refreshing: (adj) làm tỉnh táo, làm sảng khoái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz