Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thực phẩm và đồ uống (English for Food and Beverage Manager)
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Rà Soát HACCP Sau Khi Thay Đổi Thực Đơn – Easy Level
Từ Vựng: Haccp: (n) Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn Hazard: (n) mối nguy Critical limit: (n) giới hạn tới hạn Monitoring: (n) việc giám sát Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Sửa Đổi Thực Đơn Theo Mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Kỹ Thuật AV Và Bày Biện F&B Cho Sự Kiện Hybrid – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp Rút Kinh Nghiệm Nhóm Tiệc Sau Sự Kiện Lớn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Kỹ Thuật AV Và Bày Biện F&B Cho Sự Kiện Hybrid – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Thảo Luận Chính Sách Mua Hải Sản Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Policy: (n) chính sách Supplier: (n) nhà cung cấp Certification: (n) chứng nhận Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Giới Thiệu Thực Đơn Thuần Thực Vật – Easy Level
Từ Vựng: Plant-based: (adj) dựa trên thực vật Menu: (n) thực đơn Ethical: (adj) có đạo đức, hợp đạo đức Customer: (n) khách hàng Train: (v) đào tạo; (n) sự đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Thông Báo Bổ Nhiệm Bếp Trưởng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Specialize: (v) chuyên về Press release: (n) thông cáo báo chí Impressive: (adj) ấn tượng Announce: (v) thông báo Photo shoot: (n) buổi chụp ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Doanh Thu Hàng Tháng Của Bộ Phận F&B – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Đặt Mục Tiêu Giảm Dấu Chân Carbon – Medium Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Baseline: (n) mức cơ sở Reduction: (n) sự giảm Efficiency: (n) hiệu quả Emissions: (n) khí thải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz