Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thương mại điện tử (English for E-commerce Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược SEO Cho Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Cân Bằng Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thuyết Trình Báo Cáo Giao Dịch Hàng Tuần – Easy Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng, hành vi) Order value: (n) giá trị đơn hàng Increase: (v) tăng; (n) sự tăng lên Steady: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Attribution Marketing Digital Cho Bộ Phận Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Sang Mô Hình Attribution Dựa Trên Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả A/B Test Cho Nhóm Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Đầu Tư Thương Mại Điện Tử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Rà Soát Tỷ Lệ Chuyển Đổi Trên Di Động – Easy Level
Từ Vựng: Conversion rate: (n) tỷ lệ chuyển đổi Checkout: (n) quá trình thanh toán; (v) thanh toán Cart abandonment: (n) việc bỏ giỏ hàng Payment options: (n) các phương thức thanh toán Simplify: (v) đơn giản hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Di Chuyển Nền Tảng Thương Mại Điện Tử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thảo Luận Mô Hình Thực Hiện Đơn Cho Ra Mắt Thị Trường Mới – Medium Level
Từ Vựng: Fulfilment: (n) hoàn tất đơn hàng Warehouses: (n) kho hàng Logistics: (n) hậu cần Customs: (n) hải quan Taxes: (n) thuế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz