Từ Vựng:
Conversion rate: (n) tỷ lệ chuyển đổi
Checkout: (n) quá trình thanh toán; (v) thanh toán
Cart abandonment: (n) việc bỏ giỏ hàng
Payment options: (n) các phương thức thanh toán
Simplify: (v) đơn giản hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conversion rate: (n) tỷ lệ chuyển đổi
Checkout: (n) quá trình thanh toán; (v) thanh toán
Cart abandonment: (n) việc bỏ giỏ hàng
Payment options: (n) các phương thức thanh toán
Simplify: (v) đơn giản hóa
Luyện tập thêm về bài học này: