Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thương mại điện tử (English for E-commerce Manager)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Theo Dõi Dữ Liệu Cho Thiết Kế Lại Website – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Phân Tích Ngân Sách Và ROI Tìm Kiếm Trả Phí – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Campaign: (n) chiến dịch Roi: (n) lợi tức đầu tư Allocate: (v) phân bổ Effective: (adj) hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thảo Luận Vấn Đề Hiệu Suất Và Kế Hoạch Khắc Phục – Easy Level
Từ Vựng: Agency: (n) đại lý, công ty môi giới Remediation: (n) sự khắc phục, sự sửa chữa Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Progress: (n) tiến độ, sự tiến triển; (v) tiến bộ, phát triển Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình Luyện tập thêm…
-
Listening Quiz: Logic Merchandising Cho Trang Danh Mục Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Tỷ Lệ Chuyển Đổi Trên Di Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Tỷ Lệ Chuyển Đổi Trên Di Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Lên Kế Hoạch Năng Lực Giao Hàng Cho Mùa Cao Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Peak: (n) đỉnh điểm, cao điểm Capacity: (n) công suất, sức chứa Warehouse: (n) kho hàng Carrier: (n) đơn vị vận chuyển, nhà vận chuyển Delivery: (n) việc giao hàng, sự phân phối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Bố Cục Trang Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thiết Kế Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Easy Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Repeat: (v) lặp lại; (adj) lặp lại Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz