Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Repeat: (v) lặp lại; (adj) lặp lại
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Repeat: (v) lặp lại; (adj) lặp lại
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: