Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Vấn Đề Chất Lượng Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cải Thiện Mô Hình Chấm Điểm Lead Để Tập Trung Hiệu Quả Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Prospect: (n) triển vọng, khách hàng tiềm năng Engagement: (n) sự cam kết, sự tham gia Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Decision-making: (n) quá trình ra quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Vấn Đề Chất Lượng Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Missing: (adj) thiếu Incorrect: (adj) không chính xác Source: (n) nguồn Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Yêu Cầu Thay Đổi Phạm Vi – Medium Level
Từ Vựng: Scope: (n) phạm vi Stakeholders: (n) các bên liên quan Timeline: (n) dòng thời gian Resources: (n) nguồn lực Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cuộc Họp Chốt Hợp Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Warranty: (n) bảo hành Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Payment: (n) khoản thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đặt Mục Tiêu Kinh Doanh Thực Tế Cho Thị Trường Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tình Trạng Phân Tích Kinh Doanh Hàng Tuần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xem Xét Báo Cáo Quy Kết Doanh Thu – Advanced Level
Từ Vựng: Attribution: (n) sự quy cho, sự gán cho Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán Integration: (n) sự tích hợp, sự hợp nhất Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách Draft: (n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo, phác thảo Luyện tập thêm về bài học…
-
Tiếng Anh Thương Mại: Các Điều Khoản Thương Mại Chính Trong Thỏa Thuận Đối Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Partnership: (n) quan hệ đối tác Agreement: (n) thỏa thuận Dispute: (n) tranh chấp Confidentiality: (n) tính bảo mật Termination: (n) sự chấm dứt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Nhân Sự BD Cho CFO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz