Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Listening Quiz: Giải Quyết Lo Ngại Về Chất Lượng Sản Phẩm Bàn Giao Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Quan Hệ Đối Tác Chiến Lược – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xây Dựng Năng Lực Bán Hàng Outbound Từ Đầu – Advanced Level
Từ Vựng: Outbound: (adj) đi ra ngoài, gọi đi Inbound: (adj) đến, gọi đến Script: (n) kịch bản Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Dialer: (n) thiết bị quay số tự động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Khi Thua Đề Xuất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Thiết Kế Giải Pháp – Easy Level
Từ Vựng: Solution: (n) giải pháp Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Cloud: (n) điện toán đám mây Security: (n) bảo mật Setup: (n) cấu hình; (v) thiết lập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xem Xét Tài Liệu Hệ Thống Cũ – Advanced Level
Từ Vựng: Legacy: (n) di sản, hệ thống kế thừa Schema: (n) sơ đồ, cấu trúc dữ liệu Appendix: (n) phụ lục Workflow: (n) quy trình làm việc Troubleshooting: (n) quá trình xử lý sự cố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Phân Tích Lợi Nhuận Đầu Tư – Easy Level
Từ Vựng: Return: (v) trả lại, hoàn trả; (n) lợi nhuận thu được Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch Profit: (n) lợi nhuận; (v) thu lợi Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới, đặt mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Tiếng Anh Thương Mại: Bài Học Từ Quản Lý Thay Đổi – Advanced Level
Từ Vựng: Communication: (n) sự giao tiếp Resistance: (n) sự phản kháng, sự kháng cự Involve: (v) bao gồm, liên quan đến Patience: (n) sự kiên nhẫn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Chậm Trễ Dự Án Và Nguyên Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Resources: (n) nguồn lực Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Stakeholders: (n) các bên liên quan Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xử Lý Xung Đột Giữa Các Đối Tác Về Một Hợp Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Partner: (n) đối tác Deal: (n) thỏa thuận; (v) xử lý, giải quyết Conflict: (n) xung đột Client: (n) khách hàng Communication: (n) giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz