Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Phản Đối Thay Đổi Từ Các Bên Liên Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Phần Rủi Ro Trong Business Case – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Chương Trình Thí Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Tự Xây Dựng hay Mua Sẵn Hệ Thống Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Chất Lượng Dữ Liệu CRM – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Giải Pháp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cuộc Họp Về Yêu Cầu Di Chuyển Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu Deadline: (n) hạn chót Encrypt: (v) mã hóa Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Testing: (n) việc kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Nói Về Điểm Tắc Nghẽn Trong Quy Trình – Easy Level
Từ Vựng: Bottleneck: (n) điểm nghẽn Approval: (n) sự phê duyệt Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Staff: (n) nhân viên Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Hạn Chót Gấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Các Điều Khoản Thỏa Thuận Đối Tác – Easy Level
Từ Vựng: Partnership: (n) quan hệ đối tác Payment: (n) khoản thanh toán Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt Profit: (n) lợi nhuận Termination: (n) sự chấm dứt hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz