Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Tiếng Anh Thương Mại: Các Yêu Cầu Mâu Thuẫn Giữa Các Phòng Ban – Medium Level
Từ Vựng: Conflicting: (adj) mâu thuẫn Department: (n) phòng ban Cooperation: (n) sự hợp tác Middle ground: (n) điểm chung, thỏa hiệp Requirement: (n) yêu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cập Nhật Tình Trạng Phân Tích Kinh Doanh Hàng Tuần – Advanced Level
Từ Vựng: Analysis: (n) phân tích Stakeholder: (n) bên liên quan Inconsistency: (n) sự không nhất quán Risk: (n) rủi ro Resources: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Lịch Trình Triển Khai Với Nhà Cung Cấp Phần Mềm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đồng Thuận Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Phần Rủi Ro Trong Business Case – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Bài Học Rút Ra Từ UAT – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chúc Mừng Ký Được Khách Hàng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đề Xuất Quan Hệ Đối Tác Chiến Lược – Easy Level
Từ Vựng: Partnership: (n) quan hệ đối tác Proposal: (n) đề xuất Resources: (n) nguồn lực Marketing: (n) tiếp thị Detailed: (adj) chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Giả Định Trong Mô Hình Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz