Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Lịch Trình Triển Khai Với Nhà Cung Cấp Phần Mềm – Advanced Level

Implementation
(n) sự triển khai
Timeline
(n) dòng thời gian
Buffer
(n) bộ đệm; (v) đệm, làm giảm tác động
Vendor
(n) nhà cung cấp
Phase
(n) giai đoạn, pha

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Implementation
Timeline
Buffer
Vendor
Phase
(n) sự triển khai
(n) dòng thời gian
(n) giai đoạn, pha
(n) bộ đệm; (v) đệm, làm giảm tác động
(n) nhà cung cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Implementation” mean?
4. What does “Timeline” mean?
5. What does “Buffer” mean?
6. What does “Vendor” mean?
7. What does “Phase” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: