Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Giữa Hai Cơ Hội Thị Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Ma Trận Truy Xuất Kiểm Thử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tình Trạng Giải Quyết Lỗi UAT – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Giá Trị Cốt Lõi Cho Thị Trường Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Sử Dụng Dữ Liệu Khách Hàng Để Bán Chéo Và Bán Nâng Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Cross-sell: (v) bán chéo Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ cao cấp hơn Segment: (v) phân khúc; (n) phân khúc thị trường Feedback: (n) phản hồi Purchase: (v) mua; (n) sự mua hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích SWOT Cho Thị Trường Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Tra Tham Chiếu Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Tiếp Cận Nhà Phân Tích Và Người Có Ảnh Hưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Analyst: (n) nhà phân tích Influencer: (n) người có ảnh hưởng Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin Credibility: (n) độ tin cậy Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo, bản dự báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích Nhu Cầu Đào Tạo – Easy Level
Từ Vựng: Analysis: (n) phân tích Communication: (n) giao tiếp Technical: (adj) kỹ thuật Workshop: (n) hội thảo Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Tìm Điểm Chung – Easy Level
Từ Vựng: Concerns: (n) mối quan tâm Solution: (n) giải pháp Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Middle way: (n) con đường trung gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz