Từ Vựng:
Cross-sell: (v) bán chéo
Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ cao cấp hơn
Segment: (v) phân khúc; (n) phân khúc thị trường
Feedback: (n) phản hồi
Purchase: (v) mua; (n) sự mua hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cross-sell: (v) bán chéo
Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ cao cấp hơn
Segment: (v) phân khúc; (n) phân khúc thị trường
Feedback: (n) phản hồi
Purchase: (v) mua; (n) sự mua hàng
Luyện tập thêm về bài học này: