Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Xu Hướng Cho Ban Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xử Lý Người Liên Quan Phản Đối – Advanced Level
Từ Vựng: Resistant: (adj) có khả năng chống lại Process: (n) quy trình; (v) xử lý Training: (n) đào tạo Feedback: (n) phản hồi Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Bảo Vệ Dữ Liệu Trong Quan Hệ Đối Tác Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Chi Phí – Lợi Ích – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ngân Sách Hạn Chế Ảnh Hưởng Đến Dự Án Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Pipeline Phát Triển Kinh Doanh và Các Cơ Hội Chiến Lược – Advanced Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) quy trình phát triển khách hàng tiềm năng Strategic: (adj) mang tính chiến lược Opportunities: (n) cơ hội Deadline: (n) hạn chót Presentation: (n) bài thuyết trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đóng Góp Của BD Vào Doanh Thu Công Ty Tại Buổi Đánh Giá Thường Niên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Về Yêu Cầu Di Chuyển Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Demo Sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đặt Mục Tiêu Kinh Doanh Thực Tế Cho Thị Trường Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Realistic: (adj) thực tế Segment: (n) phân khúc Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Training: (n) đào tạo Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz