Từ Vựng:
Resistant: (adj) có khả năng chống lại
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Training: (n) đào tạo
Feedback: (n) phản hồi
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Resistant: (adj) có khả năng chống lại
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Training: (n) đào tạo
Feedback: (n) phản hồi
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: