Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Listening Quiz: Dẫn Dắt Phản Hồi Một Hồ Sơ Mời Thầu Phức Tạp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Tác Động Của Thay Đổi Quy Định Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Regulation: (n) quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh Targeting: (n) việc nhắm mục tiêu Adapt: (v) thích nghi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả UAT Và Khuyến Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Các Chỉ Số Áp Dụng Thay Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Kết Quả Phát Triển Kinh Doanh Trong Năm – Medium Level
Từ Vựng: Scenario: (n) kịch bản Growth: (n) sự tăng trưởng Decline: (v) giảm; (n) sự suy giảm Competition: (n) sự cạnh tranh Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Thiết Kế Quy Trình Trạng Thái Tương Lai – Easy Level
Từ Vựng: Automate: (v) tự động hóa Approval: (n) sự phê duyệt Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Training: (n) đào tạo Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Các Yêu Cầu Chức Năng – Easy Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Feature: (n) tính năng Export: (v) xuất dữ liệu Preferences: (n) tùy chọn Mobile: (adj) di động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hoàn Thành Cột Mốc Dự Án Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích SWOT Cho Thị Trường Mới – Easy Level
Từ Vựng: Strength: (n) điểm mạnh Weakness: (n) điểm yếu Opportunity: (n) cơ hội Threat: (n) mối đe dọa Partner: (n) đối tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Các Chỉnh Sửa Hợp Đồng Với Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz