Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Các Thực Hành Môi Trường Tại Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Recycle: (v) tái chế Solar panels: (n) tấm pin năng lượng mặt trời Reduce: (v) giảm bớt Vendors: (n) nhà cung cấp, người bán hàng Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Tiếp Nhận Một Nhà Cung Cấp Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình tiếp nhận nhân viên mới Supplier: (n) nhà cung cấp References: (n) thư giới thiệu, tài liệu tham khảo Reliable: (adj) đáng tin cậy Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Một Địa Điểm Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Workshop Thống Nhất Mục Tiêu Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Một Bữa Tối Gala Kết Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Tổng Kết Sự Kiện Với Quản Lý Địa Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) tổng kết, báo cáo sau sự kiện Venue: (n) địa điểm tổ chức Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Lịch Trình Cho Bữa Tối Gala Từ Thiện – Advanced Level
Từ Vựng: Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện Sponsor: (n) nhà tài trợ Catering: (n) dịch vụ ăn uống Invitations: (n) thiệp mời Entertainment: (n) giải trí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Đề Xuất Một Địa Điểm Bền Vững – Easy Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Carbon: (n) cacbon Local: (adj) địa phương Recycle: (v) tái chế Certification: (n) chứng nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Tìm Hiểu Với Khách Hàng Doanh Nghiệp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Ngân Sách Phù Hợp Cho Sự Kiện Của Bạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz