Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tư vấn thuế (English for Tax Consultant)
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Tư Vấn Về Quy Định Thù Lao Trá Hình Và Trách Nhiệm Loan Charge – Advanced Level
Từ Vựng: Disguised: (adj) được che giấu, ngụy trang Remuneration: (n) thù lao, tiền công Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (ví dụ: phơi bày rủi ro) Liabilities: (n) nghĩa vụ tài chính, khoản nợ Penalties: (n) hình phạt, tiền phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Cho Thuế: VAT Nhập Khẩu Cho Hàng Hóa Từ Kho Nước Ngoài – Advanced Level
Từ Vựng: Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Vat: (n) thuế giá trị gia tăng Warehouse: (n) kho hàng Ownership: (n) quyền sở hữu Registered: (adj) đã đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Điều Kiện Nhận Employment Allowance – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Mức Phạt Tờ Khai Thuế Cho Lỗi Đã Khai Báo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Báo Cáo Về Quyết Định Của Tòa Án Thuế – Medium Level
Từ Vựng: Tribunal: (n) hội đồng xét xử Taxpayer: (n) người nộp thuế Deductions: (n) khoản khấu trừ Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Thảo Luận Về Đợt Rà Soát Tuân Thủ Của Chủ Lao Động HMRC – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Payroll: (n) bảng lương Expenses: (n) chi phí Receipts: (n) biên lai Transparency: (n) sự minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Tờ Khai Thuế Self-Assessment – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Chuẩn Bị Cho Phiên Điều Trần Tòa Án Thuế – Medium Level
Từ Vựng: Tribunal: (n) tòa án chuyên trách Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Income: (n) thu nhập Expenses: (n) chi phí, khoản chi tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuế Hải Quan Và Thay Đổi Chuỗi Cung Ứng Hậu Brexit – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Thẩm Định Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz