Từ Vựng:
Disguised: (adj) được che giấu, ngụy trang
Remuneration: (n) thù lao, tiền công
Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (ví dụ: phơi bày rủi ro)
Liabilities: (n) nghĩa vụ tài chính, khoản nợ
Penalties: (n) hình phạt, tiền phạt
Luyện tập thêm về bài học này: