Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) (English for UX Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Đơn Giản Hóa Thiết Kế Để Giảm Độ Phức Tạp Phát Triển – Advanced Level
Từ Vựng: Simplify: (v) đơn giản hóa Feature: (n) tính năng; (v) có đặc điểm Timeline: (n) dòng thời gian Documentation: (n) tài liệu Core: (n) lõi; (adj) cốt lõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Khả Năng Sử Dụng Được Tìm Thấy Trong Test – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đề Xuất Thiết Kế Lại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Quyết Định Phân Loại Và Đặt Nhãn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Xem Lại Insight Test Khả Năng Sử Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Usability: (n) khả năng sử dụng Button: (n) nút bấm Icon: (n) biểu tượng Login: (v) đăng nhập; (n) việc đăng nhập Suggest: (v) gợi ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Khả Năng Và Hạn Chế Của Công Cụ Tạo Prototype – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Khảo Sát Cho Định Hướng Thiết Kế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán UX – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Phát Triển Nghề Nghiệp Và Kỹ Năng – Medium Level
Từ Vựng: Career: (n) sự nghiệp Skills: (n) kỹ năng Training: (n) đào tạo Projects: (n) dự án Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Kết Quả Tree Testing – Easy Level
Từ Vựng: Navigation: (n) điều hướng Labels: (n) nhãn Categories: (n) danh mục Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz