Từ Vựng:
Simplify: (v) đơn giản hóa
Feature: (n) tính năng; (v) có đặc điểm
Timeline: (n) dòng thời gian
Documentation: (n) tài liệu
Core: (n) lõi; (adj) cốt lõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Simplify: (v) đơn giản hóa
Feature: (n) tính năng; (v) có đặc điểm
Timeline: (n) dòng thời gian
Documentation: (n) tài liệu
Core: (n) lõi; (adj) cốt lõi
Luyện tập thêm về bài học này: