Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) (English for UX Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Xem Lại Tính Năng So Với Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Difference: (n) sự khác biệt Color: (n) màu sắc Consistency: (n) tính nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Tính Nhất Quán Của Kiến Trúc Thông Tin – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đơn Giản Hóa Thiết Kế Để Giảm Độ Phức Tạp Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Luận Điểm Kinh Doanh Cho Hệ Thống Thiết Kế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Công Việc Thiết Kế Trên Các Luồng Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Quản Lý Phản Hồi Mâu Thuẫn Về Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Layout: (n) bố cục Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Stakeholders: (n) các bên liên quan Combine: (v) kết hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Đồng Bộ Các Team Về Ngôn Ngữ Thiết Kế Thống Nhất – Advanced Level
Từ Vựng: Unified: (adj) thống nhất Consistency: (n) tính nhất quán Style guide: (n) hướng dẫn phong cách Feedback: (n) phản hồi Workshop: (n) hội thảo thực hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Phạm Vi Thiết Kế Và Sự Đánh Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Cập Nhật Sản Phẩm Bàn Giao Thiết Kế Hàng Tuần – Easy Level
Từ Vựng: Deliverable: (n) sản phẩm giao hàng Finished: (adj) hoàn thành Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia sẻ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Yêu Cầu Alt Text Với Team Nội Dung – Advanced Level
Từ Vựng: Alt text: (n) văn bản thay thế Concise: (adj) ngắn gọn Decorative: (adj) mang tính trang trí Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Screen reader: (n) trình đọc màn hình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz