Từ Vựng:
Unified: (adj) thống nhất
Consistency: (n) tính nhất quán
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Feedback: (n) phản hồi
Workshop: (n) hội thảo thực hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unified: (adj) thống nhất
Consistency: (n) tính nhất quán
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Feedback: (n) phản hồi
Workshop: (n) hội thảo thực hành
Luyện tập thêm về bài học này: