Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên viết tài liệu kỹ thuật (English for Technical Writer)
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Dùng Hệ Thống Báo Cáo Chi Phí Mới – Easy Level
Từ Vựng: Expense: (n) chi phí Submit: (v) gửi, nộp Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Confirmation: (n) sự xác nhận Edit: (v) chỉnh sửa; (n) bản chỉnh sửa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuyển Đổi Sổ Tay Đào Tạo Sang Định Dạng Tương Tác Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bản Địa Hóa Ghi Chú Phát Hành Cho Phần Mềm Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Ngừng Sử Dụng Tính Năng Cũ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sửa Thông Báo Lỗi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Chính Sách Tố Giác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Tài Liệu Cho Việc Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Cải Thiện Chi Tiết Tài Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét lại; (n) bài đánh giá Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết Step: (n) bước Important: (adj) quan trọng Clear: (adj) rõ ràng; (v) làm rõ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đo Lường Hiệu Quả Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Ứng Phó Khẩn Cấp Với Sự Cố Tràn Hóa Chất – Medium Level
Từ Vựng: Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn Evacuate: (v) sơ tán, di tản Contain: (v) chứa đựng, bao gồm Neutralizer: (n) chất trung hòa Ventilate: (v) thông gió Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz