Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên viết tài liệu kỹ thuật (English for Technical Writer)
-
Listening Quiz: Hoàn Thiện Tài Liệu An Toàn Quan Trọng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Viết Chính Sách Bảo Vệ Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Data: (n) dữ liệu Protect: (v) bảo vệ Rights: (n) quyền Review: (v) xem xét; (n) bản đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Nhập Môn Cho Phần Mềm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới Verify: (v) xác minh Signup: (v) đăng ký; (n) sự đăng ký Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Resend: (v) gửi lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Bảng Thuật Ngữ Cho Người Dùng Phần Mềm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Giới Thiệu Về Mạng Máy Tính – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng lưới Lan: (n) mạng cục bộ Wan: (n) mạng diện rộng Man: (n) mạng đô thị Resource: (n) tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ứng Phó Khẩn Cấp Với Sự Cố Tràn Hóa Chất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Rà Soát Thư Viện Tài Liệu Cũ – Advanced Level
Từ Vựng: Archive: (n) kho lưu trữ; (v) lưu trữ Digitize: (v) số hóa Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán Legacy: (n) hệ thống kế thừa, di sản phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Cải Thiện Ngôn Ngữ Thủ Tục Để Rõ Ràng Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Procedure: (n) quy trình Complex: (adj) phức tạp Technical: (adj) kỹ thuật Example: (n) ví dụ Instruction: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Tạo Style Guide Cho Tài Liệu Kỹ Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Style guide: (n) hướng dẫn phong cách Glossary: (n) bảng chú giải thuật ngữ Format: (n) định dạng; (v) định dạng Diagram: (n) sơ đồ Consistent: (adj) nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Các Bước Đánh Số Hay Văn Xuôi Trong Hướng Dẫn Cách Làm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz