Từ Vựng:
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Glossary: (n) bảng chú giải thuật ngữ
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Diagram: (n) sơ đồ
Consistent: (adj) nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Glossary: (n) bảng chú giải thuật ngữ
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Diagram: (n) sơ đồ
Consistent: (adj) nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này: