Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Style Guide Cho Tài Liệu Kỹ Thuật – Easy Level

Style guide
(n) hướng dẫn phong cách
Glossary
(n) bảng chú giải thuật ngữ
Format
(n) định dạng; (v) định dạng
Diagram
(n) sơ đồ
Consistent
(adj) nhất quán

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Style guide
Glossary
Format
Diagram
Consistent
(adj) nhất quán
(n) sơ đồ
(n) định dạng; (v) định dạng
(n) hướng dẫn phong cách
(n) bảng chú giải thuật ngữ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Style guide” mean?
4. What does “Glossary” mean?
5. What does “Format” mean?
6. What does “Diagram” mean?
7. What does “Consistent” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: