Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên viết tài liệu kỹ thuật (English for Technical Writer)
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng Trong Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Inspect: (v) kiểm tra Machine: (n) máy móc Product: (n) sản phẩm Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi Supervisor: (n) người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Đi Cuối Tuần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Thiết Kế Sơ Đồ Quy Trình – Easy Level
Từ Vựng: Flowchart: (n) sơ đồ quy trình Procedure: (n) thủ tục, quy trình Symbol: (n) ký hiệu Arrow: (n) mũi tên Decision: (n) quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Bản Địa Hóa Ghi Chú Phát Hành Cho Phần Mềm Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Localise: (v) địa phương hóa Translator: (n) người dịch Cultural: (adj) thuộc văn hóa Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Glossary: (n) bảng thuật ngữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bản Địa Hóa Ghi Chú Phát Hành Cho Phần Mềm Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Xem Lại Sổ Tay Quy Trình – Easy Level
Từ Vựng: Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công Procedure: (n) quy trình Outdated: (adj) lỗi thời Equipment: (n) thiết bị Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Thảo Luận Về Một Tính Năng Phần Mềm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) đặc điểm, tính năng Platform: (n) nền tảng Encrypt: (v) mã hóa Fallback: (n) phương án dự phòng Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Cho Việc Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Phê Duyệt Cho Các Thủ Tục Xuất Bản – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Tài Liệu Webhook Cho Nền Tảng Tích Hợp Hướng Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Webhook: (n) điểm kết nối web Event: (n) sự kiện Token: (n) mã thông báo Json: (n) định dạng dữ liệu JSON Retry: (v) thử lại; (n) lần thử lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz