Từ Vựng:
Flowchart: (n) sơ đồ quy trình
Procedure: (n) thủ tục, quy trình
Symbol: (n) ký hiệu
Arrow: (n) mũi tên
Decision: (n) quyết định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flowchart: (n) sơ đồ quy trình
Procedure: (n) thủ tục, quy trình
Symbol: (n) ký hiệu
Arrow: (n) mũi tên
Decision: (n) quyết định
Luyện tập thêm về bài học này: