Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Báo Cáo Ước Tính Trước Đấu Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tác Động Thay Đổi Thiết Kế Đến Lịch Thi Công – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Tác Động Thay Đổi Thiết Kế Đến Lịch Thi Công – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Chi Phí Toàn Đời cho Hệ Thống Mặt Tiền – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Chi Phí cho Cải Tạo Tòa Nhà – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Điều Tra Sự Cố Suýt Tai Nạn – Easy Level
Từ Vựng: Near-miss: (n) sự cố suýt xảy ra Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ Communication: (n) sự giao tiếp Alarm: (n) báo động Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Đàm Phán Tài Khoản Cuối Cùng Đầu Tiên – Advanced Level
Từ Vựng: Negotiation: (n) sự đàm phán Contract: (n) hợp đồng Variations: (n) các thay đổi (trong hợp đồng) Mediation: (n) sự hòa giải Calculate: (v) tính toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Báo Cáo Kiểm Tra Cầu – Easy Level
Từ Vựng: Bridge: (n) cầu Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định Crack: (n) vết nứt; (v) nứt, rạn Rust: (n) rỉ sét Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Tăng Ròng Đa Dạng Sinh Học – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kiểm Tra An Toàn Cháy Nổ Và Tư Vấn Kế Hoạch Khẩn Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Battery: (n) pin, ắc quy Drill: (n) máy khoan; (v) khoan Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch, lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz