Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn về Điều Kiện Thị Trường Đấu Thầu – Medium Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) dự thầu Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Proposal: (n) đề xuất, bản đề xuất Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Đạo Đức về Việc Bỏ Qua Rủi Ro – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Tài Liệu Kiểm Toán Tài Khoản Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phân Bổ Rủi Ro trong Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Danh Sách Khiếm Khuyết Snagging – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Lựa Chọn Vật Liệu Cho Cầu Ven Biển – Easy Level
Từ Vựng: Coating: (n) lớp phủ Rust: (n) gỉ sét Sealant: (n) chất bịt kín Rot: (v) mục nát Chemical: (n) hóa chất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Quy Định CDM Cho Dự Án Cơ Sở Hạ Tầng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Nhà Thầu Phụ Chậm Tiến Độ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Trước Thi Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Nghiên Cứu Quản Lý Lũ Lụt Lưu Vực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz